tiết diện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình phẳng thu được khi dùng một mặt phẳng cắt qua một vật thể hình khối: "tiết diện" là hình dạng và kích thước của mặt cắt ngang của một vật thể.
- Diện tích của mặt cắt ngang đó: "tiết diện" cũng có thể chỉ số đo diện tích của hình phẳng đó, thường dùng trong tính toán kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiết diện của một khối cầu khi bị cắt bởi một mặt phẳng luôn là một hình tròn.
- Để tăng khả năng dẫn điện, người ta dùng dây đồng có tiết diện lớn.
- Dây điện này có tiết diện 1,5 milimét vuông, phù hợp cho các thiết bị công suất thấp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hình học và kỹ thuật: Thuật ngữ "tiết diện" được dùng chính xác để mô tả đặc tính hình học của các cấu kiện như dầm, cột, dây dẫn.
- Tính toán tiết diện của dầm bê tông là bước quan trọng trong thiết kế kết cấu.
- Tiết diện hiệu dụng: Một khái niệm trong vật lý, chỉ diện tích mặt cắt ngang tương đương cho một quá trình tương tác (như tiết diện hấp thụ neutron).
- Tiết diện phản ứng hạt nhân được đo bằng đơn vị barn.
Biến thể và từ liên quan
- Mặt cắt: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong giao tiếp thông thường hoặc kỹ thuật.
- Hãy quan sát hình dạng mặt cắt của thanh thép này.
- Diện tích mặt cắt ngang: Cụm từ giải thích rõ nghĩa của "tiết diện".
- Thiết diện: Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ hình phẳng tạo bởi mặt cắt.
Từ đồng nghĩa
- Mặt cắt: Hình thu được từ việc cắt một vật.
- Diện tích mặt cắt: Nhấn mạnh vào số đo diện tích.
Lưu ý sử dụng
- "Tiết diện" là một thuật ngữ chuyên ngành chính xác, thích hợp cho văn bản khoa học, kỹ thuật, xây dựng và vật lý.
- Trong đời sống hàng ngày, khi nói về kích thước dây điện, người ta vẫn thường dùng từ "tiết diện" (ví dụ: dây điện 2.5 mm²).
- d. Hình phẳng có được do cắt một hình khối bằng một mặt phẳng; mặt cắt (thường nói về mặt có một hình hay một độ lớn nào đó). Tiết diện của mặt cầu bao giờ cũng là một đường tròn. Loại dây dẫn có tiết diện lớn. Tiết diện 1 millimet vuông.